đổ mồ hôi
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiết ra mồ hôi từ các lỗ chân lông trên da: Chỉ hành động cơ thể bài tiết chất lỏng (mồ hôi) qua da, thường do nóng, vận động mạnh, căng thẳng hoặc bệnh tật.
- (Nghĩa bóng) Làm việc rất vất vả, tốn nhiều công sức: Dùng để diễn tả sự nỗ lực, cố gắng đến mức phải hao tổn nhiều sức lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Sau khi chạy bộ năm cây số, anh ấy đã đổ mồ hôi ướt đẫm áo.
- Trời nóng đến mức ngồi yên cũng đổ mồ hôi.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Anh ta đã đổ mồ hôi, sôi nước mắt mới có được thành công như ngày hôm nay.
- Những đồng tiền kiếm được là nhờ đổ mồ hôi, chứ không phải từ sự may mắn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đổ mồ hôi hột": Đổ mồ hôi nhiều đến mức thành từng giọt lớn, thường do sợ hãi tột độ, đau đớn hoặc bệnh nặng.
- Cơn đau khiến bệnh nhân đổ mồ hôi hột.
- "Đổ mồ hôi công sức": Nhấn mạnh việc bỏ ra rất nhiều công lao, sức lực cho một việc gì đó.
- Công trình này là kết quả của biết bao đổ mồ hôi công sức của tập thể.
Biến thể và từ gần giống
- Toát mồ hôi (động từ): Cùng nghĩa với "đổ mồ hôi" ở nghĩa đen, nhưng thường diễn tả mức độ ít hoặc trung bình.
- Anh ấy chỉ hơi toát mồ hôi sau khi leo cầu thang.
- Mồ hôi (danh từ): Chất lỏng được tiết ra.
- Mồ hôi có vị mặn.
- Đầm đìa mồ hôi (cụm tính từ): Ướt đẫm mồ hôi.
- Cầu thủ trở về phòng thay đồ với bộ quần áo đầm đìa mồ hôi.
Từ đồng nghĩa
- Thoát mồ hôi (động từ): Từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc y học.
- Ra mồ hôi (động từ): Cách nói thông thường, gần gũi.
- Vã mồ hôi (động từ): Thường dùng để chỉ việc ra mồ hôi do sợ hãi, căng thẳng.
Thành ngữ liên quan
- "Mồ hôi, nước mắt": Thành ngữ chỉ sự vất vả, cực nhọc, phải trải qua nhiều gian khó.
- Tài sản ông có được ngày nay là cả một biển mồ hôi, nước mắt.
- "Đồng tiền mồ hôi nước mắt": Chỉ đồng tiền kiếm được một cách chân chính, đầy vất vả.
- Hãy trân trọng những đồng tiền mồ hôi nước mắt của cha mẹ.